nôm na

nôm na

Cô giáo dùng ngôn ngữ nôm na để kể chuyện cho lũ trẻ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đơn giản, dễ hiểu, không cầu kỳ: Dùng để chỉ cách diễn đạt, lời văn, lời nói sử dụng ngôn ngữ thông thường, giản dị, dễ tiếp thu, không trau chuốt hoa mỹ.
    • Thô thiển, không trau chuốt: Có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ lời nói hoặc văn phong quá đơn giản, thiếu sự tinh tế, trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy giải thích vấn đề phức tạp một cách rất nôm na cho mọi người cùng hiểu. (Cách giải thích của anh ấy rất đơn giản, dễ hiểu.)
    • Lời văn trong bài viết còn hơi nôm na, chưa đạt được độ trau chuốt cần thiết. (Lời văn còn đơn giản, thô thiển.)
    • giáo dùng ngôn ngữ nôm na để kể chuyện cho trẻ. ( giáo dùng ngôn ngữ giản dị, dễ hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói nôm na (ra) ": Cụm từ dùng để giới thiệu một cách giải thích đơn giản hóa, von hoặc dễ hình dung hơn về một điều đó.
    • Nói nôm na, blockchain giống như một cuốn sổ cái công khai ai cũng có thể xem nhưng không thể xóa. (Nói một cách đơn giản dễ hiểu...)
    • Cảm xúc đó, nói nôm na ra sự ghen tị. (Nói một cách thô thiển, dễ hiểu thì đó sự ghen tị.)
Biến thể từ gần giống
  • Nôm (danh từ/tính từ): Chữ Nôm (hệ thống chữ viết cổ của tiếng Việt); thuộc về tiếng Việt, cách nói thông thường của người Việt.
    • Thơ Nôm (thơ viết bằng chữ Nôm).
  • Mộc mạc (tính từ): Chất phác, tự nhiên, không trau chuốt (thường mang nghĩa tích cực).
  • Giản dị (tính từ): Đơn giản, không cầu kỳ (mang nghĩa tích cực).
  • Thô thiển (tính từ): Thô lỗ, thiếu tinh tế (mang nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Bình dân: Thuộc về quần chúng, dễ hiểu.
  • Dễ hiểu: Có thể tiếp thu một cách dễ dàng.
  • Thông tục: Theo ngôn ngữ thông thường, hàng ngày.
Từ trái nghĩa
  • Trau chuốt: Được gọt giũa, làm cho tinh tế, hay hơn.
  • Hoa mỹ: Đẹp đẽ, bóng bẩy, cầu kỳ.
  • Bác học: Mang tính học thuật cao, trí thức.
  • Cầu kỳ: Rắc rối, kiểu cách.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nôm na" thường được dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
  • Tùy ngữ cảnh giọng điệu, từ này có thể mang sắc thái trung tính (khen sự dễ hiểu) hoặc hơi tiêu cực (chê sự thô thiển). Cụm "nói nôm na ra " thường được dùng với mục đích tích cực làm cho vấn đề trở nên dễ tiếp cận.

Proverbs and Idioms